hết đời

hết đời

Tên cướp bị cảnh sát bắn chết, thế là hết đời.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ ( sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ):
    • Chết, qua đời (thường dùng với ý mỉa mai, hảhoặc bi quan): Diễn tả sự kết thúc của một đời người, thường ám chỉ cái chết của một người bị ghét bỏ, khinh miệt hoặc trong hoàn cảnh bi đát.
    • Hết kiếp, kết thúc cuộc đời (theo nghĩa rộng): Có thể dùng để nói về sự chấm dứt một giai đoạn tồn tại hoặc số phận đen đủi, không còn hy vọng nữa.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "chết" (mang sắc thái mỉa mai/hả hê):
    • Tên cướp bị cảnh sát bắn chết, thế là hết đời.
    • Làm nhiều điều ác, rồi cũng ngày hết đời thôi.
  • Với nghĩa "kết thúc số phận đen đủi, hết hy vọng":
    • Công ty phá sản, giờ thì tôi hết đời rồi!
    • Lỡ tay làm vỡ bình cổ, hết đời rồi!
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế là hết đời...": Cụm thường dùng để kết luận một cách chắc chắn về kết cục bi đát hoặc đáng đời của ai đó.
    • Hắn ta phản bội bạn , cuối cùng bị mọi người xa lánh. Thế là hết đời hắn.
  • "Xem như hết đời": Coi như đã chấm dứt, không còn tương lai hay cơ hội nào nữa.
    • Bị lộ mật đó ra, dự án của anh ta xem như hết đời.
Biến thể từ gần giờng
  • Hết số (thành ngữ, khẩu ngữ): Cùng nghĩa với "hết đời", nhấn mạnh số phận đã định.
  • Toi đời (khẩu ngữ, thô tục): Nhấn mạnh hơn về cái chết hoặc kết cục thảm hại.
  • Bỏ đời (khẩu ngữ): Chết.
  • Qua đời (trang trọng): Chết (không mang sắc thái tiêu cực như "hết đời").
Từ đồng nghĩa
  • Chết: Từ trung tính, phổ biến nhất.
  • Qua đời: Từ trang trọng, lịch sự.
  • Từ trần: Từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo.
  • Mất: Từ nói giảm nói tránh, lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • Đời cha ăn mặn, đời con khát nước: Thành ngữ nói về hậu quả của việc làm ác đời trước sẽ ảnh hưởng đến đời sau. liên quan đến khái niệm "đời" (kiếp sống) trong "hết đời".
  • Sống chết số: Thành ngữ thể hiện quan niệm số phận đã an bài, liên quan đến ý "hết đời" như một kết cục tất yếu.

Từ chứa "hết đời"